family diodontidae

family diodontidae

A spiny puffer from the family Diodontidae inflates itself defensively.

Định nghĩa

Danh từ: Họ nhím (tên khoa học: Diodontidae), một họ cá biển thuộc bộ Cá nóc (Tetraodontiformes), đặc trưng bởi khả năng phồng to cơ thể gai nhọn trên da để tự vệ.

dụ sử dụng
  • (Họ nhím bao gồm các loài thường được gọi là cá nóc gai.)
  • (Các thành viên của họ nhím được tìm thấycác đại dương nhiệt đới cận nhiệt đới trên toàn thế giới.)
  • (Họ nhím nổi tiếng với hành vi tự vệ bằng cách phồng to cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Diodontidae": thuộc về họ nhím.
    • This fish belongs to the family Diodontidae due to its spiny skin. (Loài này thuộc họ nhím da gai.)
  • "the family Diodontidae in taxonomy": họ nhím trong phân loại học.
    • In taxonomy, the family Diodontidae is closely related to the family Tetraodontidae. (Trong phân loại học, họ nhím quan hệ gần gũi với họ Cá nóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Diodontid (danh từ/tính từ): thuộc về họ nhím; nhím.
    • A diodontid is a type of pufferfish with spines. ( nhím một loại cá nóc gai.)
  • Spiny puffer (danh từ): cá nóc gai, tên gọi thông thường của các loài trong họ nhím.
    • The spiny puffer is a popular aquarium fish. (Cá nóc gai loài cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ nhím: tên tiếng Việt thông dụng.
  • Spiny puffer family: tên tiếng Anh thông dụng.
  • Porcupinefish family: tên gọi khác trong tiếng Anh ( nhím biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng cho thuật ngữ này, đây danh từ phân loại học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến family Diodontidae.